hot jazz
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Nhạc jazz sôi động – một thể loại nhạc jazz có cảm xúc mãnh liệt, nhịp điệu mạnh mẽ và kỹ thuật ứng tác (ngẫu hứng) cao. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với nhạc jazz "ngọt" (sweet jazz) có giai điệu nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Câu lạc bộ nổi tiếng với những buổi biểu diễn nhạc jazz sôi động khiến ai cũng muốn nhảy múa.)
- (Các bản thu âm đầu tiên của Louis Armstrong là những ví dụ kinh điển về nhạc jazz sôi động.)
- (Không giống như nhạc jazz ngọt, nhạc jazz sôi động nhấn mạnh vào sự ứng tác và đảo phách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hot jazz thường gắn liền với phong cách New Orleans và Chicago những năm 1920-1930, đặc trưng bởi tiếng kèn trumpet, clarinet và trombone chơi nhanh, mạnh.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, hot jazz được coi là tiền thân của nhạc swing và bebop.
Biến thể và từ gần giống
- Hot jazz musician (danh từ): nhạc công chơi nhạc jazz sôi động.
- The hot jazz musician captivated the audience with his energetic solos. (Người nhạc công chơi nhạc jazz sôi động đã làm khán giả say mê với những đoạn độc tấu tràn đầy năng lượng.)
- Hot jazz style (danh từ): phong cách nhạc jazz sôi động.
- The band adopted a hot jazz style for their new album. (Ban nhạc đã áp dụng phong cách nhạc jazz sôi động cho album mới của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Dixieland jazz: nhạc jazz Dixieland (một thể loại con của hot jazz, thường có nhịp 2/4 và tập trung vào tập thể).
- New Orleans jazz: nhạc jazz New Orleans (nguồn gốc chính của hot jazz).
- Traditional jazz: nhạc jazz truyền thống (đôi khi dùng để chỉ hot jazz thời kỳ đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "hot jazz", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Play hot jazz: chơi nhạc jazz sôi động. - The musicians love to play hot jazz at festivals. (Các nhạc công thích chơi nhạc jazz sôi động tại các lễ hội.) - Listen to hot jazz: nghe nhạc jazz sôi động. - She listens to hot jazz to energize her morning. (Cô ấy nghe nhạc jazz sôi động để tiếp thêm năng lượng cho buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Hot as jazz: (thành ngữ không chính thức) rất sôi động, mãnh liệt.
- The party was hot as jazz, with everyone dancing until dawn. (Bữa tiệc rất sôi động, với mọi người nhảy múa đến tận bình minh.)